Bạn đang có ý định du học Hàn Quốc và muốn tìm hiểu về chương trình đào tạo tại Đại học Dongguk? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết về tuyển sinh du học Hàn Quốc tại Đại học Dongguk, các học bổng và chi phí để bạn có thể chuẩn bị tốt nhất cho hành trình du học của mình.

Tại sao nên chọn Đại học Dongguk cho chương trình du học Hàn Quốc?

Đại học Dongguk là một trong những trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường được thành lập từ năm 1906 và không ngừng phát triển với mong muốn trở thành một trường đại học toàn cầu. Với sự cam kết về chất lượng, Đại học Dongguk đã thu hút được sự quan tâm của các học sinh và phụ huynh trên khắp thế giới.
Chương trình đào tạo tại Đại học Dongguk được xây dựng với mục tiêu giúp các sinh viên phát triển toàn diện về kiến thức và kỹ năng. Đồng thời, trường còn tạo điều kiện cho sinh viên có cơ hội trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc thông qua các hoạt động ngoại khóa.
Chương trình hỗ trợ sinh viên ngoại ngữ xuất sắc:
- – Sinh viên có chứng chỉ TOPIK 3 sẽ được hỗ trợ 30% học phí cho kỳ học đầu tiên.
- – Với TOPIK 4 – 6 sẽ được hỗ trợ 50% cho kỳ học đầu tiên.
- – Sinh viên hoàn thành 2 kỳ học hoặc hơn tại Dongguk Korean Language Canter và đồng thời được trưởng khoa giới thiệu sẽ được trao học bổng với giá trị 50%.
Tư vấn du học Hàn Quốc tại Đại học Dongguk
Để đăng ký chương trình du học Hàn Quốc tại Đại học Dongguk, các bạn cần thực hiện một số bước như sau:
- Bước 1 Đăng ký online: Các bạn có thể liên hệ qua trang web hiện tại để được kết nối với chuyên viên tư vấn của VAG, sẽ hỗ trợ bạn về chương trình đào tạo đại học Dongguk và hỗ trợ giải quyết visa du học.
- Bước 2 Gửi hồ sơ: Sau khi đăng ký thành công, các bạn cần chuẩn bị hồ sơ và VAG sẽ hỗ trợ gửi về cho trường.
- Bước 3 Phỏng vấn: Trường sẽ tiến hành phỏng vấn với các ứng viên để xác định khả năng thông thạo tiếng và năng lực học tập của các bạn.
- Bước 4 Thông báo kết quả: Sau khi hoàn thành các bước trên, trường sẽ thông báo kết quả đến các bạn.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc hay câu hỏi liên quan đến tuyển sinh du học Hàn Quốc tại Đại học Dongguk, bạn có thể liên hệ với trung tâm du học VAG để biết thêm chi tiết hoặc lắng nghe tư vấn.
Các chương trình đào tạo và học bổng cho du học Hàn Quốc tại Đại học Dongguk

1. Hệ tiếng Hàn
Điều kiện:
- – Đã tốt nghiệp THPT, CĐ, ĐH hoặc có chứng nhận có học lực tương đương.
- – Thời gian tốt nghiệp THPT, CĐ, ĐH đến khi đăng ký không quá 2 năm hoặc đang là sinh viên Cao đẳng, Đại học.
- – Điểm trung bình môn từ 6.5 trở lên.
| Cấp độ | Nội dung |
| Cấp 1 | – Viết và đọc nguyên âm, phụ âm tiếng Hàn thành thạo – Học cấu tạo câu cơ bản, biểu hiện thì của câu, hiểu về quy luật sử dụng động từ, tính từ – Chào hỏi, giới thiệu bản thân, sử dụng phương tiện giao thông, gọi điện thoại,… |
| Cấp 2 | – Luyện phát âm chính xác các quy luật phát âm và âm vận trong tiếng Hàn – Sử dụng đúng kính ngữ và không kính ngữ phù hợp – Luyện cấu tạo câu bằng cách sử dụng đa dạng các từ liên kết – Hỏi và trả lời về những chủ đề gắn liền với giao tiếp trong cuộc sống thường nhật |
| Cấp 3 | – Luyện nói để giao tiếp trong sinh hoạt – Có thể biểu hiện luận điểm của cá nhân về các lĩnh vực xã hội – Luyện sử dụng đúng với tình huống các kỹ năng chứng minh, miêu tả, so sánh, chuyển đạt lời nói – Biểu hiện tiếng Hàn một cách tự nhiên bằng việc tự động, gián tiếp hoá |
| Cấp 4 | – Biểu hiện suy nghĩ của mình về các vấn đề thời sự, xã hội – Hiểu về tính xã hội, thời sự và sử dụng đúng thể văn trang trọng hay không trang trọng trong câu – Mở rộng mục tiêu thông hiểu xã hội và văn hoá Hàn Quốc bằng các câu tục ngữ, thành ngữ,… |
| Cấp 5 | – Thông hiểu về các lĩnh vực chuyên môn như Chính trị, Kinh tế, Văn hoá Hàn Quốc và từ đó biểu hiện suy nghĩ của bản thân một cách logic – Lựa chọn đúng, phù hợp rồi sử dụng với đa dạng và phức tạp các tình huống – Sử dụng thành thạo các kỹ năng môn học cơ bản như viết bài cảm nhận, phê phán, phát biểu, tranh luận,… |
| Cấp 6 | – Hoạt động một cách chuyên môn bằng cách sử dụng tự nhiên các cấu trúc trong tiếng Hàn – Nắm bắt nội dung cụ thể của các bài văn nghị luận, báo, ấn phẩm, tác phẩm văn học, đàm phán trên truyền hình…rồi viết báo cáo – Phòng tránh các tình huống khó khăn thông qua các phương thức thực hiện về văn hoá hoặc hình thức sự cố của người Hàn Quốc. |
Học bổng:
| Tên học bổng | Đối tượng | Chương trình | Ghi chú |
| Học bổng ngoại ngữ xuất sắc | – TOPIK cấp 4:300,000 won/kì – TOPIK cấp 5~6:500,000 won/kì | Đại học | – Đạt trên 15 tín chỉ – Giới hạn năm học – Đăng ký đầu mỗi kỳ |
Học phí:
| Phí đăng ký | 60,000 KRW (không hoàn trả) |
| Học phí | 6,680,000 KRW/1 năm |
| Phí bảo hiểm | 120,000 KRW / 1 năm |
2. Hệ Đại học

Chương trình và học phí:
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Nghiên cứu Phật giáo | – Nghiên cứu Phật giáo | 3,864,000 KRW |
| Nhân văn | – Ngôn ngữ & Văn học Hàn – Ngôn ngữ & văn học Anh – Văn học Anh – Biên phiên dịch tiếng Anh – Nhật Bản học – Ngôn ngữ & Văn học Trung – Triết học – Lịch sử | 3,864,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | – Toán – Hóa – Thống kê – Khoa học vật lý bán dẫn | 4,482,000 KRW |
| Khoa học xã hội | – Khoa học chính trị & Ngoại giao – Hành chính công – Bắc Hàn học – Kinh tếThương mại quốc tế – Xã hội học – Quản trị công nghiệp thực phẩm – Quảng cáo & Quan hệ công chúng | 3,864,000 KRW |
| Luật | – Luật | 3,864,000 KRW |
| Cảnh sát & Hình sự | – Hành chính cảnh sát | 3,864,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh | – Quản trị kinh doanh – Kế toán – Hệ thống thông tin quản trị | 3,864,000 KRW |
| Kỹ thuật | – Kỹ thuật điện & điện tử – Kỹ thuật máy tính – Kỹ thuật truyền thông thông tin – Kỹ thuật dân dụng & môi trường – Kỹ thuật hóa sinh & hóa học – Kỹ thuật năng lương & Cơ khí robot – Kỹ thuật kiến trúc – Kiến trúc – Kỹ thuật đa phương tiện – Kỹ thuật công nghiệp – Kỹ thuật vật liệu & năng lượng | 5,100,000 KRW |
| Khoa học đời sống & công nghệ sinh học | – Công nghệ sinh học – Khoa học đời sống – Công nghệ sinh học thực phẩm – Công nghệ y sinh | 4,482,000 KRW |
| Giáo dục đào tạo | – Tiếng Hàn – Sử học – Kỹ năng sư phạm – Địa lý – Toán học – Vật lý học – Giáo dục từ xa | 3,864,000 KRW |
| Nghệ thuật | – Mỹ thuật (mỹ thuật Phật giáo, hội họa Hàn Quốc, Hội họa phương Tây, điêu khắc) – Sân khấu (nhạc kịch, diễn kịch) – Điện ảnh – Văn hóa thể thao | 5,100,000 KRW |
| Đa ngành tổng hợp định hướng tương lai | – Trị an khoa học hội tụ – Tư vấn phúc lợi xã hội – Thương mại toàn cầu hóa | 3,864,000 KRW |
Học bổng:
| Học bổng | Điều kiện | Chi tiết | Ghi chú | Học bổng |
| Học bổng quốc tế(học kỳ 1) | Học bổng quốc tế | TOPIK 4-6 | Giảm 50% học phí | Tích lũy được 15 tín chỉ trở lênĐạt GPA 3.0 trở lên |
| Học bổng dành cho học viên đã tốt nghiệp Trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn Dongguk | Hoàn thành ít nhất 2 kỳ ở Trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn Dongguk và nhận được lời giới thiệu từ trưởng khoa | Giảm 50% phí nhập học | ||
| Học bổng quốc tế(từ học kỳ 2) | Học bổng quốc tế | GPA (kỳ trước) 3.0 ~ 3.49 | Giảm 20% học phí | |
| GPA (kỳ trước) 3.5 ~ 3.99 | Giảm 40% học phí | |||
| GPA (kỳ trước) 4.0 ~ 4.5 | Giảm 60% học phí | |||
| Học bổng xuất sắc về tiếng Hàn | TOPIK 5 | 500,000 KRW | ||
| TOPIK 6 | 700,000 KRW |
3. Hệ sau Đại học
Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng kí (Thạc sĩ): 75,000 KRW
- Phí đăng kí (Tiến sĩ): 85,000 KRW
- Phí nhập học: 1,047,000 KRW
| Ngành học | Học phí |
| Xã hội – Nhân văn | 5,274,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 6,118,000 KRW |
| Kỹ thuật – nghệ thuật | 6,966,000 KRW |
| Dược | 7,739,000 KRW |
| Tây Y – Đông y | 8,196,000 KRW |
Học bổng:
| Điều kiện | Chi tiết | Ghi chú | |
| Học kỳ 1 | TOPIK 3 | Giảm 30% học phí | Chưa bao gồm phí nhập học |
| TOPIK 4-6 | Giảm 50% học phí | ||
| Chứng chỉ tiếng Anh (PBT 530, CBT 197, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2 or TEPS 600 trở lên) | |||
| Sinh viên có quốc tịch ở quốc gia tiếng Anh là ngôn ngữ chính | Giảm 30% học phí | ||
| Từ học kỳ 2 | GPA (kỳ trước) 3.5 ~ 3.99 | Giảm 30% học phí | |
| GPA (kỳ trước) 4.0 ~ 4.5 | Giảm 50% học phí |








